媒体中心個人电脑

môi thể trung tâm cá nhân điện não

Hán Việt: môi thể trung tâm cá nhân điện não

Tổng quan

Cấu tạo: 媒 (môi) + 體 (thể) + 中 (trung) + 心 (tâm) + 個 (cá) + 人 (nhân) + 電 (điện) + 腦 (não)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Media Centre PC (MCPC)

Từ liên quan

Gần nghĩa

媒体接口连接器 · 电脑辅助设计与绘图 · 电脑場地准备工作 · 电脑場地准备工程 · 电脑操作程序手冊 · 电脑服務水平要求 · 电脑输出缩微方式 · 电脑输出缩微膠卷