電腦場地準備工作

điện não tràng địa chuẩn bị công tác

Hán Việt: điện não tràng địa chuẩn bị công tác

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (não) + (tràng) + (địa) + (chuẩn) + (bị) + (công) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui computer site preparation