电脑場地准备工作

điện não tràng địa chuẩn bị công tác

Hán Việt: điện não tràng địa chuẩn bị công tác

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 場 (tràng) + 地 (địa) + 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 工 (công) + 作 (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui computer site preparation

Từ liên quan

Gần nghĩa

电脑辅助设计与绘图 · 工作小组电脑应用 · 电脑場地准备工程 · 电脑操作程序手冊 · 电脑服務水平要求 · 电脑输出缩微方式 · 电脑输出缩微膠卷 · 电脑输出缩微膠片