电脑输出缩微方式

điện não thâu xuất súc vi phương thức

Hán Việt: điện não thâu xuất súc vi phương thức

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 縮 (súc) + 微 (vi) + 方 (phương) + 式 (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui computer output microform

Từ liên quan

Gần nghĩa

电脑辅助设计与绘图 · 电脑場地准备工作 · 电脑場地准备工程 · 电脑操作程序手冊 · 电脑服務水平要求 · 电脑输出缩微膠卷 · 电脑输出缩微膠片 · 电脑与电话系统整合