电脑辅助设计与绘图

diàn nǎo fǔ zhù shè jì yǔ huì túđiện não phụ trợ thiết kế dữ hội đồ

Hán Việt: điện não phụ trợ thiết kế dữ hội đồ · Pinyin: diàn nǎo fǔ zhù shè jì yǔ huì tú

Tổng quan

thiết kế và vẽ hỗ trợ máy tính

Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 設 (thiết) + 計 (kế) + 與 (dữ) + 繪 (hội) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết kế và vẽ máy tính

Eng

  • Cihui computer-aided design and drawing

Từ liên quan

Gần nghĩa

电脑与电话系统整合 · 电脑場地准备工作 · 电脑場地准备工程 · 电脑操作程序手冊 · 电脑服務水平要求 · 电脑紧急事故应变小组 · 电脑辅助软件工程工具 · 电脑输出缩微方式