电脑服務水平要求

điện não phục vụ thủy bình yếu cầu

Hán Việt: điện não phục vụ thủy bình yếu cầu

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 水 (thủy) + 平 (bình) + 要 (yếu) + 求 (cầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui computer service level requirement

Từ liên quan

Gần nghĩa

电脑辅助设计与绘图 · 电脑場地准备工作 · 电脑場地准备工程 · 电脑操作程序手冊 · 电脑输出缩微方式 · 电脑输出缩微膠卷 · 电脑输出缩微膠片 · 电脑与电话系统整合