媒孽其短 môi nghiệt kì đoản Hán Việt: môi nghiệt kì đoản Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 孽 (nghiệt) + 其 (kì) + 短 (đoản)Hán Việtmôi nghiệt kì đoảnCấu tạo媒 + 孽 + 其 + 短 · môi + nghiệt + kì + đoản nghĩa thành phần: môi + nghiệt + kì + đoản Nghĩa EngCihui 媒孽其短 éinièqíduǎn f.e. point out sb.'s mistakes/shortcomings