媒體巨頭 méi tǐ jù tóu · môi thể cự đầu Hán Việt: môi thể cự đầu · Pinyin: méi tǐ jù tóu Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 體 (thể) + 巨 (cự) + 頭 (đầu)Pinyinméi tǐ jù tóuHán Việtmôi thể cự đầuCấu tạo媒 + 體 + 巨 + 頭 · môi + thể + cự + đầu nghĩa thành phần: môi + thể + cự + đầu