媒體掃描 méi tǐ sào miáo · môi thể tảo miêu Hán Việt: môi thể tảo miêu · Pinyin: méi tǐ sào miáo Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 體 (thể) + 掃 (tảo) + 描 (miêu)Pinyinméi tǐ sào miáoHán Việtmôi thể tảo miêuCấu tạo媒 + 體 + 掃 + 描 · môi + thể + tảo + miêu nghĩa thành phần: môi + thể + tảo + miêu