媒體素養 méi tǐ sù yǎng · môi thể tố dưỡng Hán Việt: môi thể tố dưỡng · Pinyin: méi tǐ sù yǎng Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 體 (thể) + 素 (tố) + 養 (dưỡng)Pinyinméi tǐ sù yǎngHán Việtmôi thể tố dưỡngCấu tạo媒 + 體 + 素 + 養 · môi + thể + tố + dưỡng nghĩa thành phần: môi + thể + tố + dưỡng