媚外求榮 mèi wài qiú róng · mị ngoại cầu vinh Hán Việt: mị ngoại cầu vinh · Pinyin: mèi wài qiú róng Tổng quan Cấu tạo: 媚 (mị) + 外 (ngoại) + 求 (cầu) + 榮 (vinh)Pinyinmèi wài qiú róngHán Việtmị ngoại cầu vinhCấu tạo媚 + 外 + 求 + 榮 · mị + ngoại + cầu + vinh nghĩa thành phần: mị + ngoại + cầu + vinh