媺惡 měi è Pinyin: měi è Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.善恶,好坏。 Cấu tạo: 媺 + 惡 (ác)Pinyinměi èCấu tạo媺 + 惡 Từ liên quan Gần nghĩa恶业 · 惡習 · 惡事 · 惡人 · 惡仗 · 恶作 · 惡俗 · 惡創