媽的法克

mā de fǎ kè mụ đích pháp khắc

Hán Việt: mụ đích pháp khắc · Pinyin: mā de fǎ kè

Tổng quan

motherfucker (từ mượn)

Cấu tạo: (mụ) + (đích) + (pháp) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui motherfucker (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT motherfucker (loanword)
  • Cihui motherfucker (loanword)