嫁接雜種 giá tiếp tạp chủng Hán Việt: giá tiếp tạp chủng Tổng quan Cấu tạo: 嫁 (giá) + 接 (tiếp) + 雜 (tạp) + 種 (chủng)Hán Việtgiá tiếp tạp chủngCấu tạo嫁 + 接 + 雜 + 種 · giá + tiếp + tạp + chủng nghĩa thành phần: giá + tiếp + tạp + chủng Nghĩa EngCihui burdo