嫁雞逐雞,嫁犬逐犬

jià jī zhú jī,jià quǎn zhú quǎn

Pinyin: jià jī zhú jī,jià quǎn zhú quǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (kê) + (trục) + (kê) + + (giá) + (khuyển) + (trục) + (khuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫁:女子出嫁;逐:追随。比喻女子出嫁后,不论丈夫好坏,都要随从一辈子。