嫂溺叔援

sǎo nì shū yuán tẩu nịch thúc viên

Hán Việt: tẩu nịch thúc viên · Pinyin: sǎo nì shū yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (nịch) + (thúc) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻视实际情况而变通做法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《孟子.离娄上》"男女授受不亲,礼也;嫂溺,援之以手者,权也。"后以"嫂溺叔援"喻视实际情况而变通做法。