嫉惡好善

jí è hào shàn tật ác hảo thiện

Hán Việt: tật ác hảo thiện · Pinyin: jí è hào shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (ác) + (hảo) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫉:憎恨;好:喜欢。憎恨坏人坏事,鼓励好人好事。