嫉貪如仇 jí tān rú chóu · tật tham như cừu Hán Việt: tật tham như cừu · Pinyin: jí tān rú chóu Tổng quan Cấu tạo: 嫉 (tật) + 貪 (tham) + 如 (như) + 仇 (cừu)Pinyinjí tān rú chóuHán Việttật tham như cừuCấu tạo嫉 + 貪 + 如 + 仇 · tật + tham + như + cừu nghĩa thành phần: tật + tham + như + cừu