嫉賢傲士 jí xián ào shì · tật hiền ngạo sĩ Hán Việt: tật hiền ngạo sĩ · Pinyin: jí xián ào shì Tổng quan Cấu tạo: 嫉 (tật) + 賢 (hiền) + 傲 (ngạo) + 士 (sĩ)Pinyinjí xián ào shìHán Việttật hiền ngạo sĩCấu tạo嫉 + 賢 + 傲 + 士 · tật + hiền + ngạo + sĩ nghĩa thành phần: tật + hiền + ngạo + sĩ