嫋娜娉婷 niǎo nuó pīng tíng · niệu na phinh đình Hán Việt: niệu na phinh đình · Pinyin: niǎo nuó pīng tíng Tổng quan Cấu tạo: 嫋 (niệu) + 娜 (na) + 娉 (phinh) + 婷 (đình)Pinyinniǎo nuó pīng tíngHán Việtniệu na phinh đìnhCấu tạo嫋 + 娜 + 娉 + 婷 · niệu + na + phinh + đình nghĩa thành phần: niệu + na + phinh + đình