嫌好道惡 xián hǎo dào è · hiềm hảo đạo ác Hán Việt: hiềm hảo đạo ác · Pinyin: xián hǎo dào è Tổng quan Cấu tạo: 嫌 (hiềm) + 好 (hảo) + 道 (đạo) + 惡 (ác)Pinyinxián hǎo dào èHán Việthiềm hảo đạo ácCấu tạo嫌 + 好 + 道 + 惡 · hiềm + hảo + đạo + ác nghĩa thành phần: hiềm + hảo + đạo + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说好道坏。指挑剔苛求。Tân Hoa Tự Điển 1.见"嫌好道歉"。