嫌疑行爲

hiềm nghi hành vi

Hán Việt: hiềm nghi hành vi

Tổng quan

Cấu tạo: (hiềm) + (nghi) + (hành) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嫌疑行為 iányí xíngwéi n. suspicious conduct