嫌鈣植物 hiềm cái thực vật Hán Việt: hiềm cái thực vật Tổng quan Cấu tạo: 嫌 (hiềm) + 鈣 (cái) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việthiềm cái thực vậtCấu tạo嫌 + 鈣 + 植 + 物 · hiềm + cái + thực + vật nghĩa thành phần: hiềm + cái + thực + vật Nghĩa EngCihui calcifuge