嫌長道短 xián cháng dào duǎn · hiềm trường đạo đoản Hán Việt: hiềm trường đạo đoản · Pinyin: xián cháng dào duǎn Tổng quan Cấu tạo: 嫌 (hiềm) + 長 (trường) + 道 (đạo) + 短 (đoản)Pinyinxián cháng dào duǎnHán Việthiềm trường đạo đoảnCấu tạo嫌 + 長 + 道 + 短 · hiềm + trường + đạo + đoản nghĩa thành phần: hiềm + trường + đạo + đoản