嫌隙冰消 hiềm khích băng tiêu Hán Việt: hiềm khích băng tiêu Tổng quan Cấu tạo: 嫌 (hiềm) + 隙 (khích) + 冰 (băng) + 消 (tiêu)Hán Việthiềm khích băng tiêuCấu tạo嫌 + 隙 + 冰 + 消 · hiềm + khích + băng + tiêu nghĩa thành phần: hiềm + khích + băng + tiêu Nghĩa EngCihui 嫌隙冰消 iánxìbīngxiāo f.e. Ill-will melted like ice.