嫌隙遂構 xián xì suì gòu · hiềm khích toại cấu Hán Việt: hiềm khích toại cấu · Pinyin: xián xì suì gòu Tổng quan Cấu tạo: 嫌 (hiềm) + 隙 (khích) + 遂 (toại) + 構 (cấu)Pinyinxián xì suì gòuHán Việthiềm khích toại cấuCấu tạo嫌 + 隙 + 遂 + 構 · hiềm + khích + toại + cấu nghĩa thành phần: hiềm + khích + toại + cấu