嬪然成行

tần nhiên thành hành

Hán Việt: tần nhiên thành hành

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (nhiên) + (thành) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嬪然成行 ínránchéngháng f.e. numerous people lined up in a row