嫠緯之憂 lí wěi zhī yōu · li vĩ chi ưu Hán Việt: li vĩ chi ưu · Pinyin: lí wěi zhī yōu Tổng quan Cấu tạo: 嫠 (li) + 緯 (vĩ) + 之 (chi) + 憂 (ưu)Pinyinlí wěi zhī yōuHán Việtli vĩ chi ưuCấu tạo嫠 + 緯 + 之 + 憂 · li + vĩ + chi + ưu nghĩa thành phần: li + vĩ + chi + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嫠:寡妇;纬:织物的横线。指为国忧虑。