嫣然一笑
yên nhiên nhất tiếu
Hán Việt: yên nhiên nhất tiếu · Pinyin: yān rán yī xiào
Tổng quan
cười ngọt ngào
Nghĩa
Việt
- Cihui cười ngọt ngào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容人甜美嫵媚的笑容。東周戰國.宋玉〈登徒子好色賦〉:「嫣然一笑,惑陌城,迷下蔡。」《老殘遊記》第九回:「那女子嫣然一笑,秋波流媚,向子平睇了一眼。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嫣然:笑得很美的样子(指女性)。形容女子笑得很美。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容娇媚的微笑。
- Tân Hoa Tự Điển 嫣然笑得很美的样子(指女性)。形容女子笑得很美。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to smile sweetly
- Cihui 嫣然一笑 ānrányīxiào f.e. give a charming/winsome smile
ja
- JMdict giving a charming (bewitching) smile