嫦娥一號 cháng é yī hào · thường nga nhất hào Hán Việt: thường nga nhất hào · Pinyin: cháng é yī hào Tổng quan Cấu tạo: 嫦 (thường) + 娥 (nga) + 一 (nhất) + 號 (hào)Pinyincháng é yī hàoHán Việtthường nga nhất hàoCấu tạo嫦 + 娥 + 一 + 號 · thường + nga + nhất + hào nghĩa thành phần: thường + nga + nhất + hào