嫦娥二號 cháng é èr hào · thường nga nhị hào Hán Việt: thường nga nhị hào · Pinyin: cháng é èr hào Tổng quan Cấu tạo: 嫦 (thường) + 娥 (nga) + 二 (nhị) + 號 (hào)Pinyincháng é èr hàoHán Việtthường nga nhị hàoCấu tạo嫦 + 娥 + 二 + 號 · thường + nga + nhị + hào nghĩa thành phần: thường + nga + nhị + hào