嫦娥工程 cháng é gōng chéng · thường nga công trình Hán Việt: thường nga công trình · Pinyin: cháng é gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 嫦 (thường) + 娥 (nga) + 工 (công) + 程 (trình)Pinyincháng é gōng chéngHán Việtthường nga công trìnhCấu tạo嫦 + 娥 + 工 + 程 · thường + nga + công + trình nghĩa thành phần: thường + nga + công + trình