嫩妇女子

nèn fù nǚ zinộn phụ nữ tử

Hán Việt: nộn phụ nữ tử · Pinyin: nèn fù nǚ zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.年轻妇女。

Cấu tạo: 嫩 (nộn) + 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.年轻妇女。

Từ liên quan

Gần nghĩa

女子出定 · 女子气的 · 女子们 · 女子参政权 · 女子同性恋 · 女子名 · 女子爵 · 女子的