嫩綠嬌紅

nộn lục kiều hồng

Hán Việt: nộn lục kiều hồng

Tổng quan

Cấu tạo: (nộn) + (lục) + (kiều) + (hồng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嫩綠嬌紅 ènlǜjiāohóng f.e. tender blossoms and delicate leaves