嫩芽

nèn yá nộn nha

Hán Việt: nộn nha · Pinyin: nèn yá

Tổng quan

chồi non ầm non của cây. nộn nha nộn nha ☆Mầm non của cây.

Cấu tạo: (nộn) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chồi non ầm non của cây. nộn nha nộn nha ☆Mầm non của cây.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物初萌生的幼芽。宋.周必大〈季懷設醴示佳篇再賦一章以酬五詠〉詩:「篛包句好逢真賞,荷葉甌深再嫩芽。」

Eng

  • CC-CEDICT tender shoots
  • Cihui tender shoots

ja

  • JMdict bud|sprout

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

幼芽 · 幼苗