幼芽

yòu yá ấu nha

Hán Việt: ấu nha · Pinyin: yòu yá

Tổng quan

ái mầm non vừa từ trong hạt giống nẩy ra (plumule). ấu nha ấu nha ☆Cái mầm non vừa từ trong hạt giống nẩy ra (plumule).

Cấu tạo: (ấu) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái mầm non vừa từ trong hạt giống nẩy ra (plumule). ấu nha ấu nha ☆Cái mầm non vừa từ trong hạt giống nẩy ra (plumule).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 種子發芽時,胚芽上端向上生長的幼小植物體。

Eng

  • Cihui 幼芽 òuyá n. young shoot; bud

ja

  • JMdict (wheat) germ

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

嫩芽 · 幼苗