嫩豆腐 nèn dòu fǔ · nộn đậu hủ Hán Việt: nộn đậu hủ · Pinyin: nèn dòu fǔ Tổng quan Cấu tạo: 嫩 (nộn) + 豆 (đậu) + 腐 (hủ)Pinyinnèn dòu fǔHán Việtnộn đậu hủCấu tạo嫩 + 豆 + 腐 · nộn + đậu + hủ nghĩa thành phần: nộn + đậu + hủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南豆腐。EngCihui 嫩豆腐 èndòufu n. tender beancurd; soft tofu M:²kuài Từ liên quan Từ trái nghĩa老豆腐