嫺習政事 nhàn tập chánh sự Hán Việt: nhàn tập chánh sự Tổng quan Cấu tạo: 嫺 (nhàn) + 習 (tập) + 政 (chánh) + 事 (sự)Hán Việtnhàn tập chánh sựCấu tạo嫺 + 習 + 政 + 事 · nhàn + tập + chánh + sự nghĩa thành phần: nhàn + tập + chánh + sự Nghĩa EngCihui 嫻習政事 iánxízhèngshì f.e. be well versed in political affairs