嫺雅斯文

nhàn nhã tư văn

Hán Việt: nhàn nhã tư văn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhàn) + (nhã) + (tư) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嫻雅斯文 iányǎsīwén f.e. quiet and gentle