嬋娟此豸

chán juān cǐ zhì thiền quyên thử trĩ

Hán Việt: thiền quyên thử trĩ · Pinyin: chán juān cǐ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiền) + (quyên) + (thử) + (trĩ)