娇生贵养

jiāo shēng guì yǎng kiều sanh quý dưỡng

Hán Việt: kiều sanh quý dưỡng · Pinyin: jiāo shēng guì yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (sanh) + (quý) + (dưỡng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「嬌生慣養」。見「嬌生慣養」條。01.《劫餘灰》卷一○:「你想一個十六歲的閨女,向來是嬌生貴養的,憑空叫他受了多少苦楚。」<a name="慣養嬌生"> </a>