嬌皮嫩肉

jiāo pí nèn ròu kiều bì nộn nhục

Hán Việt: kiều bì nộn nhục · Pinyin: jiāo pí nèn ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (bì) + (nộn) + (nhục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容皮膚細嫩。《儒林外史》第四三回:「嬌皮嫩肉,何曾見過這樣官刑?」