嬌鸞雛鳳 jiāo luán chú fèng · kiều loan sồ phượng Hán Việt: kiều loan sồ phượng · Pinyin: jiāo luán chú fèng Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 鸞 (loan) + 雛 (sồ) + 鳳 (phượng)Pinyinjiāo luán chú fèngHán Việtkiều loan sồ phượngCấu tạo嬌 + 鸞 + 雛 + 鳳 · kiều + loan + sồ + phượng nghĩa thành phần: kiều + loan + sồ + phượng