嬰兒奶粉

anh nhi nãi phấn

Hán Việt: anh nhi nãi phấn

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (nhi) + (nãi) + (phấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專門供嬰兒食用的奶粉。除天然奶粉外,通常摻有其他營養劑。

Eng

  • Cihui 嬰兒奶粉 īng'ér nǎifěn n. infant formula milk M:¹bāo/⁵dài