嬰兒式語言

anh nhi thức ngữ ngôn

Hán Việt: anh nhi thức ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (nhi) + (thức) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嬰兒式語言 īng'érshì yǔyán n. <lg.> baby talk