嬰兒米糊 yīng ér mǐ hú · anh nhi mễ hồ Hán Việt: anh nhi mễ hồ · Pinyin: yīng ér mǐ hú Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 兒 (nhi) + 米 (mễ) + 糊 (hồ)Pinyinyīng ér mǐ húHán Việtanh nhi mễ hồCấu tạo嬰 + 兒 + 米 + 糊 · anh + nhi + mễ + hồ nghĩa thành phần: anh + nhi + mễ + hồ