嬰兒粉藍 yīng ér fěn lán · anh nhi phấn lam Hán Việt: anh nhi phấn lam · Pinyin: yīng ér fěn lán Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 兒 (nhi) + 粉 (phấn) + 藍 (lam)Pinyinyīng ér fěn lánHán Việtanh nhi phấn lamCấu tạo嬰 + 兒 + 粉 + 藍 · anh + nhi + phấn + lam nghĩa thành phần: anh + nhi + phấn + lam