嬰鱗獲罪 yīng lín huò zuì · anh lân hoạch tội Hán Việt: anh lân hoạch tội · Pinyin: yīng lín huò zuì Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 鱗 (lân) + 獲 (hoạch) + 罪 (tội)Pinyinyīng lín huò zuìHán Việtanh lân hoạch tộiCấu tạo嬰 + 鱗 + 獲 + 罪 · anh + lân + hoạch + tội nghĩa thành phần: anh + lân + hoạch + tội