嬴奸買俏

yíng jiān mǎi qiào doanh gian mãi tiếu

Hán Việt: doanh gian mãi tiếu · Pinyin: yíng jiān mǎi qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (gian) + (mãi) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言狎妓买笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言狎妓买笑。