孀妻弱子

shuāng qī ruò zǐ sương thê nhược tử

Hán Việt: sương thê nhược tử · Pinyin: shuāng qī ruò zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (thê) + (nhược) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寡妇和年幼的孤儿。