子不語怪 zǐ bù yǔ guài · tử bất ngữ quái Hán Việt: tử bất ngữ quái · Pinyin: zǐ bù yǔ guài Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 不 (bất) + 語 (ngữ) + 怪 (quái)Pinyinzǐ bù yǔ guàiHán Việttử bất ngữ quáiCấu tạo子 + 不 + 語 + 怪 · tử + bất + ngữ + quái nghĩa thành phần: tử + bất + ngữ + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本指孔子不谈关于怪异、勇力、叛乱、鬼神一类事情。指用以指不谈怪异一类的事情。